Giá vàng SJC

 
Loại Mua vào Bán ra
Vàng SJC 1L - 10L 36.260 36.430
Vàng nhẫn SJC 99,99 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ 36.270 36.670
Vàng nhẫn SJC 99,99 0,5 chỉ 36.270 36.770
Vàng nữ trang 99,99% 35.830 36.430
Vàng nữ trang 99% 35.369 36.069
Vàng nữ trang 75% 26.075 27.475
Vàng nữ trang 58,3% 19.991 21.391
Vàng nữ trang 41,7% 13.943 15.343

Tỷ giá

 
  Mua vào Bán ra
AUD 15888.68 16256.3
CAD 17070.7 17518.54
CHF 22865.23 23324.33
DKK 0 3555.59
EUR 25944.57 26750.94
GBP 29577.24 30050.66
HKD 2937.13 3002.1
INR 0 345.34
JPY 209.89 219.63
KRW 17.93 20.46
KWD 0 79791.72
MYR 0 5644.03
NOK 0 2714.45
RUB 0 402.07
SAR 0 6466.84
SEK 0 2457.38
SGD 16821.41 17124.87
THB 722.85 753
USD 23330 23450